DailyFluent logo
Courses {{ course.title }} Bunpou ~ように
~ように① ・ Để..., để mà..., để có thể mà..., để không...
☆ Cấu trúc:
  Vる/Vない  ✙ ように ✙ V
  Vられる (thể khả năng) ✙ ように ✙ V
☆ Cách dùng:
◆ Diễn đạt mục đích.
◆ Mục đích được đề cập đến không thuộc sự kiểm soát trực tiếp của người nói.
◆ Thường hay đi kèm với thể khả năng(để có thể…), tự động từ hoặc thể ない(để không …)
☆ So sánh với ために:
◆ Mục đích của ように hướng đến người khác trong khi ために hướng đến bản thân người nói.
◆ Có một số mục đích hướng về người nói, nhưng thuộc về khả năng hoặc người nói không kiểm soát hay quyết định trực tiếp được thì cũng dùng ように.
◆ Thể ない thường chỉ dùng với ように
☆ Ví dụ:
① 忘れないように、メモします。
→ Ghi chú lại để không quên.
② 病気が治るように、薬を飲みました。
→ Uống thuốc để khỏi bệnh.
③ ハワイに行けるように、お金を貯めています。
→ Tiết kiệm tiền để có thể đi Hawaii.
④ 環境保護のために少しでも貢献できるように努力します。
→ Tôi sẽ cố gắng hết sức để góp phần bảo vệ môi trường.
⑤ みんなに聞こえるようにもっと大きな声で話してください。
→ Để mọi người có thể nghe rõ xin hãy nói to hơn một chút.
Bài học này chưa có điểm ngữ pháp nào.