~させてください ・Xin hãy cho phép tôi.../Xin hãy để tôi...
☆ Cấu trúc:
Động từ thể sai khiến (使役形) ✙ させてください
☆ Cách dùng:
Mẫu câu này được dùng khi người nói muốn xin phép đối phương để bản thân được phép làm một việc gì đó. Đây là cách nói trực tiếp và mang chút sắc thái lịch sự, thường sử dụng trong tình huống ngang hàng hoặc khi người nói ở vị trí cao hơn người nghe.
☆ Ví dụ:
① あすは一日休ませてください。
→ Ngày mai xin hãy cho phép tôi nghỉ một ngày.
② そのケーキ、おいしそう。私にも食べさせてください。
→ Cái bánh đó trông ngon quá. Cho tôi nếm thử với nhé.
③ これはあなたが書いた小説ですか。ぜひ私にも読ませてください。
→ Đây là tiểu thuyết bạn viết phải không? Xin hãy cho tôi được đọc thử.
④ 監督、どうも体の調子がよくないので、明日の試合は欠場させてください。
→ Thưa huấn luyện viên, tôi cảm thấy sức khỏe không tốt, nên xin hãy cho phép tôi không tham gia trận đấu ngày mai.
⑤ 今日の発表は緊張しますが、どうか最後までやらせてください。
→ Dù hồi hộp về bài thuyết trình hôm nay, nhưng xin hãy cho phép tôi hoàn thành nó đến cuối.