~だけでなく(て)/だけじゃなく(て) ・Không chỉ... mà còn...
☆ Cấu trúc:
Động từ thể thông thường ✙ だけでなく(て)
Tính từ -i (thể thông thường) ✙ だけでなく(て)
Tính từ -na (bỏ な) ✙ な ✙ だけでなく(て)
Danh từ ✙ だけでなく(て)
☆ Cách dùng:
Mẫu câu này được dùng để diễn tả ý nghĩa không chỉ có một điều mà còn có thêm một điều khác nữa, dùng để nhấn mạnh sự gia tăng hoặc bổ sung thông tin. Đằng sau mẫu câu này thường đi kèm với trợ từ 「も」hoặc「だって」. Mẫu này tương đương với「~ばかりでなく」.
☆ Ví dụ:
① 新しい携帯電話は、写真が撮れるだけじゃなくて、テレビだって見られるんだよ。
→ Điện thoại mới không chỉ có thể chụp ảnh mà còn có thể xem được cả tivi nữa.
② あの工場は、設備だけでなく周りの環境もすばらしい。
→ Nhà máy đó không chỉ có trang thiết bị hiện đại mà môi trường xung quanh cũng rất tuyệt vời.
③ 彼は日本語が上手なだけでなく、英語もべらべらだ。
→ Anh ấy không chỉ giỏi tiếng Nhật mà còn nói tiếng Anh lưu loát.
④ このレストランは味だけでなく、サービスもいいです。
→ Nhà hàng này không chỉ ngon mà dịch vụ cũng rất tốt.
⑤ この映画は子どもだけでなく、大人にも人気がある。
→ Bộ phim này không chỉ được trẻ em yêu thích mà người lớn cũng thích.