~たところ(が) ・ Khi... thì..., sau khi làm... thì...
☆ Cấu trúc:
Vた ✙ ところ(が)
☆ Cách dùng:
◆ Biểu thị sự nghịch lý, trái với dự đoán.
◆ Vế 2 là kết quả trái với dự đoán, mong đợi.
◆ Nhấn mạnh kết quả sau khi thực hiện hành động.
◆ Mang sắc thái phát hiện điều mới mẻ, bất ngờ chứa cảm xúc ngạc nhiên.
◆ Hoặc nói về sự kiện xảy ra 1 lần trong quá khứ.
◆ Nhấn mạnh kết quả hơn so với mẫu ~たら~た
☆ Lưu ý:
◆ Vẫn có cách dùng ところが, nhưng hiếm gặp.
◆ Trong nhiều trường hợp như thuyết trình, diễn thuyết quan trọng, có thể được dùng ở dạng lịch sự Vましたところ.
◆ Cách dùng tương tự với ~のに
☆ Ví dụ:
① 結婚を申し込んだところ、断られてしまった。
→ Vừa cầu hôn xong thì đã bị từ chối.
② 彼なら知っていると思って聞いたところが、彼も知らなかった。
→ Tôi nghĩ rằng anh ta biết nên đã hỏi, nhưng anh ấy cũng không biết.
③ 説明書通りにやってみたところすぐできた。
→ Khi thử làm theo hướng dẫn, tôi đã làm xong ngay.
④ お店に行ったところ、休みだった
→ Khi tôi đến cửa hàng thì thấy đã đóng cửa. (Nghĩ rằng cửa hàng mở cửa nhưng trái với dự đoán, nó lại đóng cửa.)
⑤ 数年ぶりに帰省したところ、町は昔と全然変わっていた。
→ Khi tôi về quê sau nhiều năm, thị trấn đã thay đổi hoàn toàn so với trước kia.